Tu-dien-thuat-ngu-duong-sat-Anh-Viet-Anh

Tìm kiếm

Tìm theo vần
A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z
Anh-English Viet-Vietnamese
Tu-do-Free Dau-tu-muc-At-the-beginning
  • 1.

    Cost, Insurance, Freight landed

    CIF dỡ hàng lên bờ

  • 2.

    Cost, Insurance, Freight liner terms

    CIF theo điều kiện tàu chợ

  • 3.

    Cost, Insurance, Freight under ship's tackle

    CIF dưới cẩu

  • 4.

    Cost, Insurance, Freight with particular average

    CIF với điều kiện bảo hiểm bao gồm cả tổn thất riêng

  • 5.

    Cost, Joint product

    Chi phí sản xuất cùng nhau

  • 6.

    Cost, Mixed

    Chi phí kết hợp

  • 7.

    Cost, Opportunity

    Phí tổn cơ hội

  • 8.

    Cost, Past service

    Giá trị lao động phục vụ trong qúa khứ

  • 9.

    Cost, Production

    Chi phí sản xuất

  • 10.

    Cost, sunk

    Chi phí tiềm ẩn

  • 11.

    Cost, Variable

    Chi phí biến đổi/Biến phí

  • 12.

    Costing, Job

    Hạch toán theo chi phí của từng công đoạn

  • 13.

    Cost, Direct

    Chi phí trực tiếp

  • 14.

    Cost, Indirect

    Chi phí gián tiếp

  • 15.

    COT & S

    Xem Clean, Oil, Test and Stencil

  • 16.

    Cotter

    Chốt chẻ

  • 17.

    Cotter key

    Xem Cotter

  • 18.

    Cotter pin

    Xem Cotter

  • 19.

    Couchette

    Ghế ngồi nằm

  • 20.

    Couchette coach

    Toa xe ghế ngồi nằm